erik axel karlfeldt

erik axel karlfeldt

Erik Axel Karlfeldt reads his poetry in a sunlit study.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Erik Axel Karlfeldt tên của một nhà thơ người Thụy Điển (1864–1931), nổi tiếng với các tác phẩm thơ ca kết hợp phong tục, tập quán văn hóa dân gian Thụy Điển.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the poetry of Erik Axel Karlfeldt": chỉ tập thơ hoặc phong cách thơ của ông.
    • Many scholars study the poetry of Erik Axel Karlfeldt to understand Swedish cultural identity. (Nhiều học giả nghiên cứu thơ của Erik Axel Karlfeldt để hiểu về bản sắc văn hóa Thụy Điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Karlfeldt (viết tắt): thường được dùng để chỉ nhà thơ này trong các văn bản học thuật.
    • Karlfeldt's works are a treasure of Swedish folklore. (Các tác phẩm của Karlfeldt kho báu của văn hóa dân gian Thụy Điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ dân gian Thụy Điển: mô tả chức năng của ông, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác.
  • Người kể chuyện văn hóa dân gian: gợi đến vai trò của ông trong việc bảo tồn truyền thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến Erik Axel Karlfeldt.